Primer Torneo de Ajedrez "MENTE SANA EN CUERPO SANO" S10Cập nhật ngày: 11.10.2026 23:20:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Martin de Jesus Mondragon
| Giải/ Nội dung | Libre, S15, S10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQG | Bdld | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Marban, Rosales Stefany | | MEX | 1457 | | 8 | Guerrero |
| 2 | | Salinas, Vazquez Pablo Valentin | | MEX | 1456 | | 6 | Guerrero |
| 3 | | Acevedo Cetina, Laura Xareny | | MEX | 0 | | | Guerrero |
| 4 | | Aguirre Olivares, Adriana Valentina | | MEX | 0 | | | Guerrero |
| 5 | | Arcos Aguilar, Alexander | | MEX | 0 | | | Guerrero |
| 6 | | Catalan Vargas, Aldo Jesus | 550023810 | MEX | 0 | | 7 | Guerrero |
| 7 | | Duran Patiño, Javier | | MEX | 0 | | | Guerrero |
| 8 | | Flores Mojica, Abraham | | MEX | 0 | | | |
| 9 | | Garcia Olivares, Axel Nahin | | MEX | 0 | | | |
| 10 | | Gomes Juarez, Tadeo | | MEX | 0 | | | Guerrero |
|
|
|
|